Trang chủ  | Giới Thiệu  | Chi Nhánh  | Bảng Giá  | Sơ Đồ  | Liên Hệ  | Tuyển dụng  | Góp Ý - Đánh Giá  | Đăng ký mới / Đăng nhập

 Dịch Vụ 

 Một nụ cười - vạn niềm tin
 Răng giả cố định là gì?
 Trồng răng giả
 Tẩy trắng răng
 Hàn răng thẩm mỹ
 Chữa tuỷ răng
 Gắn đá thẩm mỹ
 Viêm lợi
 Hôi miệng
 Nhổ răng
 Nha Khoa thẩm mỹ
 Nha khoa trẻ em
 Nắn chỉnh răng
 Nha khoa phòng ngừa
 Nha khoa kỹ thuật cao
 Nha khoa tổng quát
 Cẩm nang nha khoa
 Từ răng đến dạ dày

 Hỗ Trợ Yahoo 

· 
· 
 Email : Nhakhoagiabao@gmail.com
· Mr Gia Bảo : 0902 33 00 88

 Cơ Sở Vật Chất 

 Tin Tức nha khoa 

Chưa có nội dung cho block này.

 Quy Trình Vô Trùng 


 Số lượt truy cập  

Số người online : 12
Lượt truy cập :

 Liên kiết Website  

 Góc Cười Gia Bảo 


Bảng Giá Site được cập nhật vào: 2009-12-18 11:27:09

STT

Loại Hình

Đơn Giá ( VNĐ)

Đơn Vị

1

Khám Và Tư vấn bệnh về răng

( Khám , Chẩn Đoán Bằng Máy Nội Soi Camera )

MIỄN PHÍ

2

Chụp X.Quang Răng bằng máy Kỹ thuật số chuyên dụng

20.000

1 phim

Nhổ Răng

3

Nhổ Răng Sữa (Bôi Tê , Tiêm Tê)

5.000-

20.000

1 răng

4

Nhổ răng vĩnh viễn nhóm răng cửa bình thường tê nội ngoại

20.000-

50.000

1 răng

5

Nhổ răng vĩnh viễn nhóm răng cửa khó (tê nội – ngoại )

80.000-

100.000

1 răng

6

Nhổ Răng Vĩnh Viễn Nhóm Răng Hàm Bình Thường ( Tê nội _ tê ngoại )

50.000-

110.000

1 răng

7

Nhổ Răng Vĩnh viễn nhóm Răng Hàm khó (Tê Nội - Ngoại )

100.000-

180.000

1 răng

8

Nhổ Răng số 8 bình thường(Tê Nội - Ngoại )

120.000-

180.000

1 răng

9

Nhổ Răng Số 8 lệch 10-45 ,Không Khâu, Mở Xương (Tê Nội - Ngoại )

250.000-

300.000

1 răng

10

Nhổ Răng số 8 Lẹch 45-90 Khâu có mở Xương (Tê Nội - Ngoại )

400.000-

500.000

1 răng

Hàn Răng

11

Hàn Tạm ( Eugienate)

30.000

1 răng

12

Hàn Amagam ( Bạc )

50.000

1 răng

13

Hàn Fuji (Ximăng )

60.000

1 răng

14

Hàn composite Quang trùng hợp loại thường (hàn cổ răng - răng sâu )

80.000

1 răng

15

Hàn Composite quang trùng hợp loại men sứ mỹ (hàn cổ răng )

100.000

1 răng

16

Hàn Composite Quang trùng hợp loại men sứ mỹ (hàn răng sâu)

120.000

1 răng

Chữa Tuỷ răng

17

Răng hàm trẻ em

200.000

1 răng

18

Răng cửa người lớn ( chưa tính tiền chụp phim)

250.000

1 răng

19

Răng hàm Người lớn ( chưa tính tiền chụp phim )

350.000

1 răng

Điều Trị

20

Viêm lợi toàn hàm

50.000

2 hàm

21

Viêm quanh Răng toàn hàm

100.000

2 hàm

Thẩm Mỹ Răng Làm Đẹp Răng

22

Lấy cao Răng và đánh bóng răng 2 hàm

70.000

2 hàm

23

Tẩy trắng răng vàng ố (Thuốc tẩy thường-HOA KỲ ) “Tẩy tại nhà “

600.000-

900.000

1 hàm

24

Tẩy trắng Răng vàng ố (thuốc tẩy thường-Hoak ỳ )

“Tẩy trăng nhanh bằng máy sau 30 phut “

1.000.000-

1.200.000

1 hàm

25

Đóng kín khe hở giữa 2 răng(Men Thường )

400.000

1 khe hở

26

Đóng kín Khe hở giưa 2 răng men sứ MỸ )

500.000

1 khe hở

27

Vá Lại Men Răng do Vỡ , gãy , sứt , mẻ

350.000

1 răng

28

Tráng lại men răng

300.000

1 răng

29

Gắn dá Thẩm mỹ (đá thường )

300.000

1 vien

30

Gắn đá thẩm mỹ (đá chuyên dụng )

500.000

1 viên

31

Công Gắn Đá

200.000

1 viên

Nắn Chỉnh Răng

32

Răng Thưa ( Từ 1 – 2 răng )

1.000.000

1 hàm

33

Răng Thưa ( Từ 2_ 4 răng )

1.500.000

1 hàm

34

Răng Mọc Lệch ( 1-2 răng )

1.000.000

1 hàm

35

Răng Mọc Lệch ( Từ 2-4 răng )

2.000.000

1 hàm

36

Răng Vẩu ( Từ 1-2 răng )

1.000.000

1 hàm

37

Răng Vẩu ( Từ 2-4 răng )

2.000.000

1 hàm

38

Khớp Cắn Ngược ( Từ 1-2 răng )

1.500.000

1 hàm

39

Khớp Cắn Ngược ( Từ 2-4 răng )

2.000.000

1 hàm

Phục Hình Răng trồng Răng

STT

Loại Hình

Chất Liệu

Đơn Giá

Đơn Vị

I

Răng Tháo Lắp

1

Hàm Tháo Lắp

Nền Hàm Nhựa cứng

Răng nội

90.000

1 răng

Răng ngoại

250.000

1 răng

Răng sứ

500.000

1 răng

2

Hàm Tháo lắp

Nền hàm Nhựa dẻo

( Nền hàm 500.000 )

Răng nội

250.000

1 răng

Răng ngoại

350.000

1 răng

Răng sứ

600.000

1 răng

II

Răng bán Cố Định

1

Khung Thép

( 800.000/1 khung)

Răng Nội

180.000

1 răng

Răng Ngoại

300.000

1 răng

Răng Sứ

500.000

1 răng

2

Khung TITAN

(1.500.000/1 khung )

Răng Nội

250.000

1 răng

Răng Ngoại

400.000

1 răng

Răng Sứ

650.000

1 răng

III

RĂNG CỐ ĐỊNH

1

Chụp Răng

Trụ Răng

Cầu Đèo

Thép

300.000

1 răng

Thép Nhựa

350.000

1 răng

Thép Bọc Sứ mặt Ngoài

600.000

1 răng

Thép bỌC Toàn Bộ

1.000.000

1 răng

Tiatan Bọc Sứ Mặt ngoài

1.300.000

1 răng

Titan Bọc Sứ Toàn Bộ

1.800.000

1 răng

Sứ ALUMILA không kim loại

3.500.000

1 răng

Sứ Cercon không kim loại

4.500.000

1 răng

IV

Sửa Chữa Hàm

1

Vá Hàm

Bán Phần

80.000

1 hàm

Toàn Bộ

150.000

1 HÀM

2

Thêm Răng

Răng Nội

150.000

1 RĂNG

Răng NGoại

250.000

1 RĂNG

Răng Sứ

500.000

1 RĂNG

3

Thêm Móc

Thép Thường

1 MÓC

Thép Đức

150.000

1 MÓC

4

Lưới Thép

Lưới Thường

100000

1 LƯỠI

Lươi Đức

200.000

1 LƯỠI

5

Tái Tạo Cùi, Cấy Chốt

200.000

1 CHỐT

 “BẮT MẠCH” CHO RĂNG 

Chưa có nội dung cho block này.

 Đăng nhập/Đăng ký 

Bí danh
Mật khẩu
Ghi nhớ

 Đăng ký nhận tin 

Email của bạn

Định dạng tin

 Tiện ích Trên Site 

· Bói Vui
· Giờ Tàu
· Kết Quả Bóng Đá
· Giá Vàng I
· Giá Vàng - NGoại Tệ
· Dự Báo Thời Tiết
· Tra Từ Điển trực tuyến


 Gia Bảo & Những người Bạn 

Chưa có nội dung cho block này.

 

  Trang chính  | Giới Thiệu  | Chi Nhánh  | Bảng Giá  | Sơ Đồ  | Liên Hệ  |

Cơ sở chính: Địa chỉ: 171 Trần Nguyên Hãn - Lê Chân - TP.Hải Phòng ***** Cơ sở 2:Số 12 Chợ Hàng Cũ - Lê Chân - TP.Hải Phòng
Tel: 031.3.780.053 - Mobile: 0902.330.088